- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
chưa chắc; không nhất thiết
Không nhất định là anh ấy.
chưa chắc; không nhất định
Anh ấy chưa chắc đã đến.
chưa chắc; không nhất thiết
Không nhất định là anh ấy.
chưa chắc; không nhất định
Anh ấy chưa chắc đã đến.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
chưa chắc; không nhất thiết
chưa chắc; không nhất thiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.