- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không kém; không ít hơn; không thua gì
Anh ấy có không dưới mười cuốn sách.
không kém; không thua; ngang bằng với
Năng lực của anh ấy không thua kém bạn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
không kém; không ít hơn; không thua gì
Anh ấy có không dưới mười cuốn sách.
không kém; không thua; ngang bằng với
Năng lực của anh ấy không thua kém bạn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
không kém; không ít hơn; không thua gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.