- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thiên vị bên nào trong tranh chấp [thành ngữ]
Anh ấy giữ thái độ trung lập trong chuyện này.
không thiên vị bên nào trong tranh chấp [thành ngữ]
Anh ấy giữ thái độ trung lập trong chuyện này.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
không thiên vị bên nào trong tranh chấp [thành ngữ]
không thiên vị bên nào trong tranh chấp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.