- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
liệt dương; rối loạn cương dương
Anh ấy có vấn đề về rối loạn cương dương.
bất lực (liệt dương); không cử được
Bất cử là vấn đề sức khỏe nam giới.
liệt dương; rối loạn cương dương
Anh ấy có vấn đề về rối loạn cương dương.
bất lực (liệt dương); không cử được
Bất cử là vấn đề sức khỏe nam giới.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
liệt dương; rối loạn cương dương
liệt dương; rối loạn cương dương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.