- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bỏ phiếu bất tín nhiệm
Quốc hội đã đưa ra một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với chính phủ.
bỏ phiếu bất tín nhiệm
Quốc hội đã đưa ra một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với chính phủ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
bỏ phiếu bất tín nhiệm
bỏ phiếu bất tín nhiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.