- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không đáng; không xứng
Điều này không đáng.
không đáng; không xứng
Điều này không đáng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
không đáng; không xứng
không đáng; không xứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.