- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không quan trọng; không sao
không quan trọng; không đáng kể
Chuyện này không quan trọng đối với anh ấy.
không quan trọng; không sao
không quan trọng; không đáng kể
Chuyện này không quan trọng đối với anh ấy.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Da ngứa như bị đàn dê nhỏ liên tục chạy nhảy khắp người.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Da ngứa như bị đàn dê nhỏ liên tục chạy nhảy khắp người.
không quan trọng; không sao
không quan trọng; không sao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.