- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không còn; không còn nữa
中表示过去有,现在或以后没有biǎoshì guòqù yǒu, xiànzài huò yǐhòu méiyǒu
Tôi không nghĩ về anh ấy nữa.
không còn; không còn nữa
中表示过去有,现在或以后没有biǎoshì guòqù yǒu, xiànzài huò yǐhòu méiyǒu
Tôi không nghĩ về anh ấy nữa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
không còn; không còn nữa
không còn; không còn nữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.