- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
cảng không đóng băng; cảng nước ấm
Vladivostok là một cảng không đóng băng.
cảng không đóng băng; cảng nước ấm
Vladivostok là một cảng không đóng băng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cảng không đóng băng; cảng nước ấm
cảng không đóng băng; cảng nước ấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.