- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không may; không đúng lúc; không hên
Không may, hôm nay anh ấy không có nhà.
không may; không đúng lúc; không hên
Không may, hôm nay anh ấy không có nhà.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
không may; không đúng lúc; không hên
không may; không đúng lúc; không hên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.