- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
đúng như dự đoán; như dự liệu
Đúng như dự đoán, anh ấy đã thắng cuộc thi.
đúng như dự đoán; như dự liệu
Đúng như dự đoán, anh ấy đã thắng cuộc thi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
đúng như dự đoán; như dự liệu
đúng như dự đoán; như dự liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.