- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Anh (Anh Quốc); Bất Liệt Điên
Anh là một quốc đảo ở châu Âu.
Anh (Quốc); Anh (Britannia)
Anh Quốc là một quốc đảo ở châu Âu.
Anh Quốc; Đại Anh
Anh (Anh Quốc); Bất Liệt Điên
Anh là một quốc đảo ở châu Âu.
Anh (Quốc); Anh (Britannia)
Anh Quốc là một quốc đảo ở châu Âu.
Anh Quốc; Đại Anh
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Anh (Anh Quốc); Bất Liệt Điên
Anh (Anh Quốc); Bất Liệt Điên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.