- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
tự do thoải mái; không bị ràng buộc
Anh ấy nói chuyện không gò bó.
tự do thoải mái; không bị ràng buộc
Anh ấy nói chuyện không gò bó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
tự do thoải mái; không bị ràng buộc
tự do thoải mái; không bị ràng buộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.