- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất động sản; tài sản cố định
Anh ấy đã đầu tư vào bất động sản.
bất động sản; tài sản không di chuyển được
Anh ấy có rất nhiều bất động sản.
bất động sản; tài sản cố định
bất động sản; tài sản cố định
Anh ấy đã đầu tư vào bất động sản.
bất động sản; tài sản không di chuyển được
Anh ấy có rất nhiều bất động sản.
bất động sản; tài sản cố định
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
bất động sản; tài sản cố định
bất động sản; tài sản cố định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.