- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không được chào đón; không được hoan nghênh
Anh ấy là một người không được chào đón.
không được chào đón; không được hoan nghênh
Anh ấy là một người không được chào đón.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
không được chào đón; không được hoan nghênh
không được chào đón; không được hoan nghênh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.