- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
tư bản bất biến (vốn không thay đổi giá trị trong sản xuất)
Bất biến tư bản là một khái niệm trong kinh tế chính trị Mác-xít.
tư bản bất biến (vốn không thay đổi giá trị trong sản xuất)
Bất biến tư bản là một khái niệm trong kinh tế chính trị Mác-xít.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
tư bản bất biến (vốn không thay đổi giá trị trong sản xuất)
tư bản bất biến (vốn không thay đổi giá trị trong sản xuất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.