- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thể so sánh; không thể đặt ngang hàng [thành ngữ]
không thể so sánh như nhau; không thể đánh đồng [thành ngữ]
không thể so sánh; không thể đặt ngang hàng [thành ngữ]
không thể so sánh như nhau; không thể đánh đồng [thành ngữ]
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
không thể so sánh; không thể đặt ngang hàng [thành ngữ]
không thể so sánh; không thể đặt ngang hàng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.