- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
hiếm có; khó kiếm được [thành ngữ]
Đây là một cơ hội hiếm có.
hiếm có; khó kiếm được [thành ngữ]
hiếm có; khó kiếm được [thành ngữ]
Đây là một cơ hội hiếm có.
hiếm có; khó kiếm được [thành ngữ]
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
hiếm có; khó kiếm được [thành ngữ]
hiếm có; khó kiếm được [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.