- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thể thiếu; không thể thiếu được [thành ngữ]
Nước là thứ không thể thiếu đối với sự sống.
không thể thiếu; không thể thiếu được [thành ngữ]
Anh ấy là một thành viên không thể thiếu trong đội của chúng tôi.
không thể thiếu; không thể thiếu được [thành ngữ]
Nước là thứ không thể thiếu đối với sự sống.
không thể thiếu; không thể thiếu được [thành ngữ]
Anh ấy là một thành viên không thể thiếu trong đội của chúng tôi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Có người cầm giáo canh giữ lãnh thổ, miệng hỏi 'hay chăng?' — đó là sự nghi hoặc.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Có người cầm giáo canh giữ lãnh thổ, miệng hỏi 'hay chăng?' — đó là sự nghi hoặc.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
không thể thiếu; không thể thiếu được [thành ngữ]
không thể thiếu; không thể thiếu được [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.