- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất khả kháng; sự kiện bất khả kháng (thiên tai, chiến tranh…)
Đây là bất khả kháng.
bất khả kháng; sự kiện bất khả kháng (thiên tai, chiến tranh…)
Đây là bất khả kháng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
bất khả kháng; sự kiện bất khả kháng (thiên tai, chiến tranh…)
bất khả kháng; sự kiện bất khả kháng (thiên tai, chiến tranh…)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.