- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thể vãn hồi; không thể cứu vãn; không thể đảo ngược
Lỗi lầm này là không thể cứu vãn được.
không thể vãn hồi; không thể cứu vãn; không thể đảo ngược
Lỗi lầm này là không thể cứu vãn được.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
không thể vãn hồi; không thể cứu vãn; không thể đảo ngược
không thể vãn hồi; không thể cứu vãn; không thể đảo ngược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.