- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thể xóa nhòa; không thể xóa mờ; không thể phai mờ
Đoạn lịch sử này là không thể xóa nhòa.
không thể xóa nhòa; không thể xóa mờ; không thể phai mờ
Đoạn lịch sử này là không thể xóa nhòa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
không thể xóa nhòa; không thể xóa mờ; không thể phai mờ
không thể xóa nhòa; không thể xóa mờ; không thể phai mờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.