- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
rõ ràng; không mơ hồ; (khẩu) không xoàng
Câu trả lời của anh ấy rất rõ ràng.
rõ ràng; không mơ hồ; không xoàng
rõ ràng; dứt khoát; không mơ hồ
rõ ràng; dứt khoát; không mơ hồ
rõ ràng; không mơ hồ; (khẩu) không xoàng
Câu trả lời của anh ấy rất rõ ràng.
rõ ràng; không mơ hồ; không xoàng
rõ ràng; dứt khoát; không mơ hồ
rõ ràng; dứt khoát; không mơ hồ
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.
rõ ràng; không mơ hồ; (khẩu) không xoàng
rõ ràng; không mơ hồ; (khẩu) không xoàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
thận trọng; cẩn thận
không hời hợt; rõ ràng dứt khoát
Anh ấy làm việc không hề lơ là.
rõ ràng; dứt khoát; không mơ hồ
Anh ấy làm việc không hề mơ hồ.
dứt khoát; không do dự; rõ ràng
Anh ấy làm việc không do dự.
thực sự tốt; không mơ hồ; dứt khoát; rõ ràng
Tiếng Trung của anh ấy nói rất tốt.
rõ ràng; dứt khoát; không tầm thường
Màn trình diễn của anh ấy thật phi thường.
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
thận trọng; cẩn thận
không hời hợt; rõ ràng dứt khoát
Anh ấy làm việc không hề lơ là.
rõ ràng; dứt khoát; không mơ hồ
Anh ấy làm việc không hề mơ hồ.
dứt khoát; không do dự; rõ ràng
Anh ấy làm việc không do dự.
thực sự tốt; không mơ hồ; dứt khoát; rõ ràng
Tiếng Trung của anh ấy nói rất tốt.
rõ ràng; dứt khoát; không tầm thường
Màn trình diễn của anh ấy thật phi thường.