- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
(khẩu) không hay ho gì; tầm thường; cũng không có gì đặc biệt
Bộ phim này không hay lắm.
không ra gì; chẳng đáng kể
Tiếng Trung của anh ấy không tốt lắm.
không có gì đặc biệt; tầm thường thôi (khẩu)
Bộ quần áo này không có gì đặc biệt.
(khẩu) không hay ho gì; tầm thường; cũng không có gì đặc biệt
Bộ phim này không hay lắm.
không ra gì; chẳng đáng kể
Tiếng Trung của anh ấy không tốt lắm.
không có gì đặc biệt; tầm thường thôi (khẩu)
Bộ quần áo này không có gì đặc biệt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
(khẩu) không hay ho gì; tầm thường; cũng không có gì đặc biệt
(khẩu) không hay ho gì; tầm thường; cũng không có gì đặc biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.