- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không trách cứ ai vì những sai lầm trong quá khứ
Chúng ta nên bỏ qua những lỗi lầm trong quá khứ.
bỏ qua những sai lầm trong quá khứ của ai
bỏ qua những chuyện đã qua, không trách cứ quá khứ
Chúng ta nên bỏ qua chuyện cũ.
không trách cứ ai vì những sai lầm trong quá khứ
Chúng ta nên bỏ qua những lỗi lầm trong quá khứ.
bỏ qua những sai lầm trong quá khứ của ai
bỏ qua những chuyện đã qua, không trách cứ quá khứ
Chúng ta nên bỏ qua chuyện cũ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
không trách cứ ai vì những sai lầm trong quá khứ
không trách cứ ai vì những sai lầm trong quá khứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.