- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
(lóng mạng) nếu không thích thì đừng chửi; không thích thì thôi, đừng công kích
Nếu không thích thì đừng chửi, cảm ơn.
(lóng mạng) nếu không thích thì đừng chửi; không thích thì thôi, đừng công kích
Nếu không thích thì đừng chửi, cảm ơn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
(lóng mạng) nếu không thích thì đừng chửi; không thích thì thôi, đừng công kích
(lóng mạng) nếu không thích thì đừng chửi; không thích thì thôi, đừng công kích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.