- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không nhượng bộ; không thỏa hiệp
Anh ấy là một người không khoan nhượng.
không nhượng bộ; không thỏa hiệp
Anh ấy là một người không khoan nhượng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
không nhượng bộ; không thỏa hiệp
không nhượng bộ; không thỏa hiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.