- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vô sinh; hiếm muộn
Cô ấy bị vô sinh nên không thể có con.
vô sinh; hiếm muộn
Cô ấy cảm thấy chán nản vì không thể thụ thai.
vô sinh; hiếm muộn
vô sinh; hiếm muộn
Cô ấy bị vô sinh nên không thể có con.
vô sinh; hiếm muộn
Cô ấy cảm thấy chán nản vì không thể thụ thai.
vô sinh; hiếm muộn
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vô sinh; hiếm muộn
vô sinh; hiếm muộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Vô sinh là một vấn đề phổ biến.
Vô sinh là một vấn đề phổ biến.