- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất hiếu; không hiếu thảo
Anh ấy là một đứa trẻ bất hiếu.
bất hiếu; không hiếu thảo
Anh ấy là một đứa trẻ bất hiếu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất hiếu; không hiếu thảo
bất hiếu; không hiếu thảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.