- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
phương trình bất định (toán học)
Phương trình bất định có nhiều nghiệm.
phương trình bất định (toán học)
Phương trình bất định có nhiều nghiệm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phương trình bất định (toán học)
phương trình bất định (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.