- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không ổn; có gì đó không đúng; bất thường(kế thừa)
中不正常;有问题bù zhèngcháng; yǒu wèntí
Hôm nay anh ấy trông có vẻ không ổn.
không ổn; có gì đó không đúng; đáng ngờ(kế thừa)
中有问题;不正常;令人怀疑yǒu wèntí; bù zhèngcháng; lìng rén huáiyí
Chuyện này có chút không ổn.
không ổn; có gì đó không đúng; bất thường(kế thừa)
中不正常;有问题bù zhèngcháng; yǒu wèntí
Hôm nay anh ấy trông có vẻ không ổn.
không ổn; có gì đó không đúng; đáng ngờ(kế thừa)
中有问题;不正常;令人怀疑yǒu wèntí; bù zhèngcháng; lìng rén huáiyí
Chuyện này có chút không ổn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
không ổn; có gì đó không đúng; bất thường
không ổn; có gì đó không đúng; bất thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sai; không đúng(kế thừa)
中不正常;有问题bù zhèngcháng; yǒu wèntí
Hôm nay anh ấy trông có vẻ không ổn.
sai; không đúng(kế thừa)
中不正常;有问题bù zhèngcháng; yǒu wèntí
Hôm nay anh ấy trông có vẻ không ổn.