- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Không lo việc nhà thì không biết gạo củi đắt đỏ [thành ngữ]
Người không quản gia đình thì không biết giá gạo củi đắt thế nào.
Không lo việc nhà thì không biết gạo củi đắt đỏ [thành ngữ]
Người không quản gia đình thì không biết giá gạo củi đắt thế nào.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Không lo việc nhà thì không biết gạo củi đắt đỏ [thành ngữ]
Không lo việc nhà thì không biết gạo củi đắt đỏ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.