- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
lợi ích bất chính; thu lợi bất hợp pháp (pháp) lợi nhuận không chính đáng
Bất đương đắc lợi là việc thu lợi mà không có căn cứ pháp lý hợp pháp.
lợi ích bất chính; thu lợi bất hợp pháp (pháp) lợi nhuận không chính đáng
Bất đương đắc lợi là việc thu lợi mà không có căn cứ pháp lý hợp pháp.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
lợi ích bất chính; thu lợi bất hợp pháp (pháp) lợi nhuận không chính đáng
lợi ích bất chính; thu lợi bất hợp pháp (pháp) lợi nhuận không chính đáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.