- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không được lòng dân; mất lòng người
Chính sách của anh ta không được lòng dân.
không được lòng người [thành ngữ]
Chính sách của anh ấy không được lòng dân.
không được lòng dân; mất lòng người
Chính sách của anh ta không được lòng dân.
không được lòng người [thành ngữ]
Chính sách của anh ấy không được lòng dân.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
không được lòng dân; mất lòng người
không được lòng dân; mất lòng người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.