- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
Hôm nay anh ấy trông hơi khó chịu.
không tiện dùng; không ổn; khó chịu trong người
Công cụ này dùng không tiện.
không khỏe; khó chịu trong người; (khẩu) không ổn
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
Hôm nay anh ấy trông hơi khó chịu.
không tiện dùng; không ổn; khó chịu trong người
Công cụ này dùng không tiện.
không khỏe; khó chịu trong người; (khẩu) không ổn
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hôm nay anh ấy hơi khó chịu.
không khỏe; cảm thấy khó chịu; không được thoải mái
Hôm nay anh ấy hơi khó chịu.
Hôm nay anh ấy hơi khó chịu.
không khỏe; cảm thấy khó chịu; không được thoải mái
Hôm nay anh ấy hơi khó chịu.