- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không nắm được trọng tâm; không hiểu được yếu lĩnh [thành ngữ]
Anh ấy không nắm được điểm chính nên đã không vượt qua kỳ thi.
không nắm được trọng tâm; không hiểu được yếu lĩnh [thành ngữ]
Anh ấy không nắm được điểm chính nên đã không vượt qua kỳ thi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
không nắm được trọng tâm; không hiểu được yếu lĩnh [thành ngữ]
không nắm được trọng tâm; không hiểu được yếu lĩnh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.