- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không tiếc vốn liếng; bỏ ra không tiếc tay
Để thành công, anh ấy thường không tiếc công sức.
không tiếc công sức; bỏ ra tất cả vốn liếng (dù tốn kém bao nhiêu)
Để thành công, anh ấy thường không tiếc công sức.
không tiếc vốn liếng; bỏ ra không tiếc tay
Để thành công, anh ấy thường không tiếc công sức.
không tiếc công sức; bỏ ra tất cả vốn liếng (dù tốn kém bao nhiêu)
Để thành công, anh ấy thường không tiếc công sức.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
không tiếc vốn liếng; bỏ ra không tiếc tay
không tiếc vốn liếng; bỏ ra không tiếc tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.