- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất ngờ; không ngờ
Anh ấy bất ngờ xuất hiện trước mặt tôi.
bất ngờ; không ngờ tới
bất ngờ; không ngờ; ngoài ý muốn
Anh ấy bị tấn công bất ngờ.
bất ngờ; không ngờ
Anh ấy bất ngờ xuất hiện trước mặt tôi.
bất ngờ; không ngờ tới
bất ngờ; không ngờ; ngoài ý muốn
Anh ấy bị tấn công bất ngờ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất ngờ; không ngờ
bất ngờ; không ngờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.