- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
(khẩu/phương ngữ) cực kỳ; hết sức; rất rất
Cái áo này cực kỳ xấu.
(khẩu/phương ngữ) cực kỳ; hết sức; rất rất
Cái áo này cực kỳ xấu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
(khẩu/phương ngữ) cực kỳ; hết sức; rất rất
(khẩu/phương ngữ) cực kỳ; hết sức; rất rất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.