- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không cắm điện; acoustic (biểu diễn không khuếch đại điện)
Họ thích nhạc acoustic.
không cắm điện; acoustic (biểu diễn không khuếch đại điện)
Họ thích nhạc acoustic.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
không cắm điện; acoustic (biểu diễn không khuếch đại điện)
không cắm điện; acoustic (biểu diễn không khuếch đại điện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.