- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không dễ chọc; không phải dạng vừa
Anh ta không phải là người dễ bắt nạt đâu.
không phải tay vừa; không phải dạng vừa
Anh ấy không phải là người dễ đối phó đâu.
không dễ chọc; không phải dạng vừa
Anh ta không phải là người dễ bắt nạt đâu.
không phải tay vừa; không phải dạng vừa
Anh ấy không phải là người dễ đối phó đâu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
không dễ chọc; không phải dạng vừa
không dễ chọc; không phải dạng vừa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.