- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không hợp khí hậu và thổ nhưỡng nơi mới; không quen với phong thổ địa phương
Anh ấy vừa đến đây, hơi không quen khí hậu.
không hợp thủy thổ; không quen khí hậu (nơi mới)
không hợp khí hậu và thổ nhưỡng nơi mới; không quen với phong thổ địa phương
Anh ấy vừa đến đây, hơi không quen khí hậu.
không hợp thủy thổ; không quen khí hậu (nơi mới)
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
không hợp khí hậu và thổ nhưỡng nơi mới; không quen với phong thổ địa phương
không hợp khí hậu và thổ nhưỡng nơi mới; không quen với phong thổ địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.