- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
chảo chống dính
Tôi cần một cái chảo chống dính.
chảo chống dính
Tôi cần một cái chảo chống dính.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước thấm vào chỗ nào là chiếm lấy chỗ đó, đó là sự thấm ướt.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước thấm vào chỗ nào là chiếm lấy chỗ đó, đó là sự thấm ướt.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
chảo chống dính
chảo chống dính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.