- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không rõ ràng; không minh xác
Vấn đề này không rõ ràng.
không rõ; không hiểu rõ
không rõ; chưa biết rõ
không rõ ràng; không minh xác
Vấn đề này không rõ ràng.
không rõ; không hiểu rõ
không rõ; chưa biết rõ
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
không rõ ràng; không minh xác
không rõ ràng; không minh xác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.