- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không khỏi; không nhịn được; không thể không
Anh ấy không nhịn được cười.
Chủ nhân nghe thấy câu nói đó, không thể kìm được mà bật cười lớn.
không thể không; phải (bắt buộc)
Anh ấy không khỏi bật cười.
không khỏi; không nhịn được; không thể không
Anh ấy không nhịn được cười.
Chủ nhân nghe thấy câu nói đó, không thể kìm được mà bật cười lớn.
không thể không; phải (bắt buộc)
Anh ấy không khỏi bật cười.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
không khỏi; không nhịn được; không thể không
không khỏi; không nhịn được; không thể không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.