- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
Những gì anh ấy nói thật vô nghĩa.
không biết nói gì; vô nghĩa; chẳng ra đầu ra đuôi
Những gì anh ấy nói thật vô nghĩa.
không biết nói gì; vô nghĩa; chẳng hiểu đang nói gì
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
Những gì anh ấy nói thật vô nghĩa.
không biết nói gì; vô nghĩa; chẳng ra đầu ra đuôi
Những gì anh ấy nói thật vô nghĩa.
không biết nói gì; vô nghĩa; chẳng hiểu đang nói gì
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Những gì anh ấy nói thật khó hiểu.
vô nghĩa; không biết mình đang nói gì; lảm nhảm
Những gì anh ấy nói thật khó hiểu.
vô nghĩa; không biết mình đang nói gì; lảm nhảm