- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không biết tiến thoái; không biết điều [thành ngữ]
không biết tiến thoái; không biết điều [thành ngữ]
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
không biết tiến thoái; không biết điều [thành ngữ]
không biết tiến thoái; không biết điều [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.