- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vô dụng; không dùng được
Anh ta là một người vô dụng.
không đáng cười; chẳng đáng để cười nhạo
không nên thân; vô tích sự; đồ bỏ đi
vô dụng; không dùng được
Anh ta là một người vô dụng.
không đáng cười; chẳng đáng để cười nhạo
không nên thân; vô tích sự; đồ bỏ đi
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vô dụng; không dùng được
vô dụng; không dùng được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.