- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vô lý; không ra thể thống; không thể chấp nhận được
vô lý; không ra thể thống
vô lý; không ra thể thống; không thể chấp nhận được
vô lý; không ra thể thống
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
vô lý; không ra thể thống; không thể chấp nhận được
vô lý; không ra thể thống; không thể chấp nhận được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.