- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không tệ; khá tốt
中好;不错;满意hǎo; búcuò; mǎnyì
Ý này không tồi.
không tệ; khá được
中不坏;还可以;相当好bù huài; háishi kěyǐ; xiāngdāng hǎo
(khẩu) không tệ; khá đấy
相当不错;很好
không tệ; khá tốt
中好;不错;满意hǎo; búcuò; mǎnyì
Ý này không tồi.
không tệ; khá được
中不坏;还可以;相当好bù huài; háishi kěyǐ; xiāngdāng hǎo
(khẩu) không tệ; khá đấy
相当不错;很好
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
không tệ; khá tốt
không tệ; khá tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.